📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

width

n.

/wɪdθ/

chiều rộng, độ rộng (số đo vật lý)

Số đo chiều ngang hoặc phạm vi kích thước của một thứ từ bên này sang bên kia.

The measurement or extent of something from side to side.

width

⚠️ Lưu ý

Trong bối cảnh vận chuyển bưu phẩm hoặc đồ nội thất của TOEIC, 'width' là một trong ba số đo bắt buộc phải khai báo (length, width, height).

Collocations

  • width and heightchiều rộng và chiều cao (số đo kỹ thuật)
  • exact widthchiều rộng chính xác tuyệt đối
  • overall widthchiều rộng tổng thể biên ngoài

Ví dụ TOEIC

Please specify the exact width and height of the office doorway before purchasing the new sofa.

Vui lòng ghi rõ chiều rộng và chiều cao chính xác của lối vào văn phòng trước khi mua bộ ghế sofa mới.

CEFR: B2TOEIC: High