winner
n./ˈwɪnər/
người chiến thắng, người đoạt giải
Một cá nhân hoặc thực thể chiến thắng giành được phần thưởng trong cuộc thi đấu, cuộc chạy đua hay giải thưởng danh giá.
A person or thing that wins something, such as a contest, race, or award.

⚠️ Lưu ý
winner (người chiến thắng nhận giải thưởng, đếm được) ↔ win (v: chiến thắng, hành động).
Collocations
- award winner — người chiến thắng đoạt giải thưởng chính thức
- lucky winner — người trúng thưởng may mắn (bốc thăm)
- prize winner — người thắng cuộc nhận phần thưởng
Ví dụ TOEIC
The lucky winner of the annual raffle drawing was presented with a brand-new laptop computer.
Người trúng thưởng may mắn của buổi bốc thăm trúng thưởng hằng năm đã được trao tặng một chiếc máy tính xách tay mới tinh.
CEFR: A2TOEIC: High