Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- technology n.công nghệ
- temporarily adv.tạm thời
- term n.thuật ngữ, kỳ hạn, điều khoản
- terminate v.chấm dứt, kết thúc
- terms n. pluralđiều khoản, điều kiện
- thorough adj.cẩn thận, kỹ lưỡng, triệt để
- thoroughly adv.một cách kỹ lưỡng, hoàn toàn
- ticket n.vé, biên lai, thẻ
- tight adj.chặt, eo hẹp (ngân sách/thời gian), khắt khe
- tightly adv.một cách chặt chẽ, sát sao
- timetable n.thời gian biểu, lịch trình tàu xe
- tool n.công cụ, dụng cụ
- total adj.tổng cộng, toàn bộ
- totally adv.hoàn toàn
- tourist n.khách du lịch
- traditional adj.truyền thống, cổ truyền
- train v.đào tạo, huấn luyện, tàu hỏa
- trainee n.người được đào tạo, thực tập sinh
- trait n.đặc điểm, nét tính cách
- transaction n.giao dịch
- transfer v.chuyển đi, chuyển khoản, thuyên chuyển công tác
- transport n.sự vận chuyển, phương tiện vận tải
- treat v.đối xử, điều trị (y tế), thiết đãi (mời ăn uống)
- trend n.xu hướng, chiều hướng
- typically adv.thông thường, điển hình là
- ultimately adv.cuối cùng thì, cốt lõi là
- unanimously adv.nhất trí hoàn toàn, đồng lòng 100%
- unclear adj.mơ hồ, chưa rõ ràng, không dứt khoát
- under warranty adj.phr.còn thời hạn bảo hành (được sửa miễn phí)
- undergo v.trải qua (quy trình/kiểm tra/cải tạo)