treat
v./triːt/
đối xử, điều trị (y tế), thiết đãi (mời ăn uống)
Cư xử đối với hoặc đối phó xử lý theo một cách nhất định, hoặc cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế cho, hoặc trả tiền mời ai đó đi ăn uống, giải trí.
To behave towards or deal with in a certain way, or to provide medical care to, or to pay for someone's food or entertainment.

⚠️ Lưu ý
Trong đời sống công sở TOEIC, 'treat a client' nghĩa là mời khách hàng đi ăn uống/giải trí lịch sự để xây dựng mối quan hệ kinh doanh tốt đẹp.
Collocations
- treat patients — điều trị cho bệnh nhân
- treat fairly — đối xử công bằng (collocation vàng)
- treat a client to dinner — thiết đãi/mời khách hàng đi ăn tối
Ví dụ TOEIC
Our company policy requires that all employees and customers are treated fairly and with respect.
Chính sách của công ty chúng tôi yêu cầu tất cả nhân viên và khách hàng đều được đối xử công bằng và tôn trọng.
CEFR: B1TOEIC: High