transport
n./ˈtrænspɔːrt/
sự vận chuyển, phương tiện vận tải
Một hệ thống hoặc phương tiện vận chuyển con người hoặc hàng hóa từ nơi này sang nơi khác.
A system or means of conveying people or goods from one place to another.

⚠️ Lưu ý
Danh từ phát âm là /ˈtrænspɔːrt/ (nhấn âm 1) ↔ Động từ 'transport' (vận chuyển) phát âm là /trænˈspɔːrt/ (nhấn âm 2).
Collocations
- public transport — giao thông công cộng (xe buýt, tàu điện)
- means of transport — phương tiện giao thông
- air transport — vận tải đường hàng không
Ví dụ TOEIC
The conference organizers will provide free public transport passes to all attendees.
Các nhà tổ chức hội nghị sẽ cung cấp thẻ đi lại bằng phương tiện công cộng miễn phí cho tất cả những người tham dự.
CEFR: B1TOEIC: High