📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

transfer

v.

/trænsˈfɜːr/

chuyển đi, chuyển khoản, thuyên chuyển công tác

Di chuyển từ một địa điểm, trường học hoặc bộ phận công việc này sang bộ phận khác, hoặc chuyển tiền.

To move from one place, school, or job department to another, or to move money.

transfer

⚠️ Lưu ý

Động từ phát âm là /trænsˈfɜːr/ (nhấn âm 2) ↔ Danh từ 'transfer' (sự thuyên chuyển, sự chuyển khoản) phát âm là /ˈtrænsfɜːr/ (nhấn âm 1).

Collocations

  • transfer moneychuyển khoản tiền
  • transfer to a branchthuyên chuyển công tác sang một chi nhánh khác
  • wire transferchuyển khoản ngân hàng trực tuyến (danh từ 'transfer')

Ví dụ TOEIC

Ms. Tanaka requested to transfer to the Osaka branch to be closer to her family.

Bà Tanaka đã yêu cầu thuyên chuyển công tác sang chi nhánh Osaka để được gần gũi với gia đình hơn.

CEFR: B1TOEIC: High