📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

trend

n.

/trend/

xu hướng, chiều hướng

Một hướng đi chung mà trong đó một điều gì đó đang phát triển hoặc thay đổi.

A general direction in which something is developing or changing.

trend

⚠️ Lưu ý

market/industry trends (các xu hướng thị trường/ngành - cụm từ cực kỳ quan trọng trong phân tích và hoạch định chiến lược kinh doanh của TOEIC).

Collocations

  • market trendscác xu hướng thị trường (collocation vàng)
  • current trendxu hướng hiện hành
  • industry trendscác xu hướng của ngành công nghiệp

Ví dụ TOEIC

The marketing specialists analyze current industry trends to design effective advertising campaigns.

Các chuyên gia tiếp thị phân tích các xu hướng ngành hiện hành để thiết kế các chiến dịch quảng cáo hiệu quả.

CEFR: B1TOEIC: High