typically
adv./ˈtɪpɪkli/
thông thường, điển hình là
Theo một cách đặc trưng của một nhóm, khu vực hoặc hoàn cảnh cụ thể; thông thường lệ thường.
In a way that is characteristic of a particular group, area, or circumstance; usually.

⚠️ Lưu ý
typically (thường đứng trước động từ để mô tả các quy trình lệ thường diễn ra lặp đi lặp lại ổn định trong công sở, tương tự 'usually').
Collocations
- typically require — thông thường yêu cầu bắt buộc
- typically take about — thông thường mất khoảng chừng (thời gian)
Ví dụ TOEIC
Job interviews at our law firm typically involve several rounds of assessments and peer reviews.
Các cuộc phỏng vấn xin việc tại công ty luật của chúng tôi thông thường bao gồm vài vòng đánh giá và nhận xét từ đồng nghiệp.
CEFR: B1TOEIC: High