📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

ultimately

adv.

/ˈʌltɪmətli/

cuối cùng thì, cốt lõi là

Vào lúc kết thúc; rốt cuộc cuối cùng; như là yếu tố quan trọng hay cơ bản cốt lõi nhất.

In the end; eventually; as the most important or fundamental factor.

ultimately

⚠️ Lưu ý

ultimately responsible (chịu trách nhiệm cao nhất trước pháp luật/hội đồng quản trị của công ty, cụm phó từ \- tính từ cực kỳ trang trọng).

Collocations

  • ultimately responsiblechịu trách nhiệm cuối cùng/chịu trách nhiệm cao nhất (collocation vàng)
  • ultimately lead tocuối cùng dẫn đến

Ví dụ TOEIC

The executive board is ultimately responsible for approving the company's long-term business strategy.

Hội đồng quản trị là bên chịu trách nhiệm cao nhất trong việc phê duyệt chiến lược kinh doanh dài hạn của công ty.

CEFR: B2TOEIC: High