unanimously
adv./juˈnænɪməsli/
nhất trí hoàn toàn, đồng lòng 100%
Mà không có sự phản đối đối lập nào; với sự đồng thuận hoàn toàn của tất cả mọi người can dự.
Without opposition; with the agreement of all people involved.

⚠️ Lưu ý
unanimously approved (được nhất trí phê duyệt hoàn toàn 100% không một phiếu chống - đây là cụm từ rất hay gặp mô tả kết quả cuộc họp quan trọng của TOEIC).
Collocations
- unanimously approved — được nhất trí thông qua hoàn toàn (collocation vàng)
- unanimously voted — được đồng lòng bỏ phiếu thông qua
- unanimously agreed — được đồng lòng nhất trí đồng ý
Ví dụ TOEIC
The proposed budget expansion was unanimously approved by the board of directors yesterday morning.
Đề xuất mở rộng ngân sách đã được hội đồng quản trị nhất trí thông qua hoàn toàn vào sáng hôm qua.
CEFR: C1TOEIC: High