unclear
adj./ˌʌnˈklɪr/
mơ hồ, chưa rõ ràng, không dứt khoát
Không dễ dàng để nhìn thấy, nghe thấy hoặc thấu hiểu; mơ hồ hoặc chưa chắc chắn.
Not easy to see, hear, or understand; ambiguous or uncertain.

⚠️ Lưu ý
unclear (mơ hồ, gây bối rối hoang mang cho người dùng trong TOEIC) ↔ clear (rõ ràng, dứt khoát).
Collocations
- unclear guidelines — các hướng dẫn mơ hồ/chưa rõ ràng
- unclear instructions — chỉ dẫn không rõ ràng mập mờ
- it is unclear whether — vẫn chưa rõ liệu rằng là
Ví dụ TOEIC
We received complaints from clients stating that the payment guidelines on our website were unclear.
Chúng tôi đã nhận được khiếu nại từ khách hàng nêu rõ rằng các hướng dẫn thanh toán trên trang web của chúng tôi chưa rõ ràng.
CEFR: B1TOEIC: High