📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

ticket

n.

/ˈtɪkɪt/

vé, biên lai, thẻ

Một mẩu giấy hoặc thẻ cấp cho người giữ một quyền nhất định, đặc biệt là quyền vào một nơi hoặc đi lại.

A piece of paper or card that gives the holder a certain right, especially to enter a place or travel.

ticket

⚠️ Lưu ý

parking ticket (thường là vé phạt) ↔ plane/concert ticket (vé vào cổng/đi lại).

Collocations

  • plane ticketvé máy bay
  • parking ticketvé phạt đỗ xe
  • ticket counterquầy bán vé

Ví dụ TOEIC

You can purchase your train tickets directly from the automated kiosks at the station.

Bạn có thể mua vé tàu trực tiếp từ các máy bán vé tự động tại nhà ga.

CEFR: A2TOEIC: High