📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

tight

adj.

/taɪt/

chặt, eo hẹp (ngân sách/thời gian), khắt khe

Được cố định, buộc hoặc đóng chặt; có ít chỗ trống; (của lịch trình) rất bận rộn.

Fixed, fastened, or closed firmly; having little room; (of a schedule) very busy.

tight

⚠️ Lưu ý

Trong TOEIC, 'tight' rất thường đi với 'schedule' hoặc 'deadline'.

Collocations

  • tight schedulelịch trình bận rộn/eo hẹp (collocation vàng)
  • tight budgetngân sách eo hẹp
  • tight deadlinehạn chót eo hẹp (thời gian ngắn)

Ví dụ TOEIC

We are working on a very tight deadline to complete the project before the trade show starts.

Chúng tôi đang làm việc với một hạn chót rất eo hẹp để hoàn thành dự án trước khi hội chợ thương mại bắt đầu.

CEFR: B2TOEIC: High