tightly
adv./ˈtaɪtli/
một cách chặt chẽ, sát sao
Theo một cách chắc chắn, sát sao hoặc an toàn; một cách nghiêm ngặt.
In a firm, close, or secure manner; strictly.

⚠️ Lưu ý
None
Collocations
- tightly packed — được đóng gói chặt chẽ
- tightly controlled — được kiểm soát chặt chẽ
- tightly held — được nắm giữ chặt chẽ (cổ phiếu)
Ví dụ TOEIC
The chemicals must be stored in containers with lids that are fastened tightly to prevent leaks.
Hóa chất phải được lưu trữ trong các thùng chứa có nắp được buộc chặt để ngăn rò rỉ.
CEFR: B2TOEIC: Medium