timetable
n./ˈtaɪmteɪbl/
thời gian biểu, lịch trình tàu xe
Một biểu đồ cho biết thời gian khởi hành và đến nơi của tàu hỏa, xe buýt hoặc máy bay.
A chart showing the departure and arrival times of trains, buses, or aircraft.

⚠️ Lưu ý
timetable (UK thường dùng hơn cho tàu xe) ↔ schedule (US thường dùng hơn). Trong TOEIC cả hai đều xuất hiện.
Collocations
- bus timetable — thời gian biểu xe buýt
- flexible timetable — thời gian biểu linh hoạt
- strict timetable — thời gian biểu nghiêm ngặt
Ví dụ TOEIC
Please consult the updated bus timetable to see the new departure times for the express route.
Vui lòng tham khảo thời gian biểu xe buýt đã cập nhật để xem thời gian khởi hành mới cho tuyến hỏa tốc.
CEFR: B1TOEIC: High