📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

tool

n.

/tuːl/

công cụ, dụng cụ

Một thiết bị hoặc dụng cụ được dùng để thực hiện một chức năng cụ thể; một ứng dụng hoặc tính năng phần mềm.

A device or implement used to carry out a particular function; a software application or feature.

tool

⚠️ Lưu ý

Trong TOEIC, 'tool' thường dùng cả cho dụng cụ cầm tay (Part 1) và phần mềm/tính năng (Part 7).

Collocations

  • marketing toolcông cụ tiếp thị
  • diagnostic toolcông cụ chẩn đoán
  • essential toolcông cụ thiết yếu

Ví dụ TOEIC

The manager believes that online analytics is an essential tool for understanding customer behavior.

Người quản lý tin rằng phân tích trực tuyến là một công cụ thiết yếu để hiểu hành vi của khách hàng.

CEFR: B1TOEIC: High