total
adj./ˈtoʊtl/
tổng cộng, toàn bộ
Bao gồm toàn bộ con số hoặc số lượng.
Comprising the whole number or amount.

⚠️ Lưu ý
total (adj) ↔ sum (n). 'Total' thường đi trước danh từ để chỉ sự gộp lại.
Collocations
- total cost — tổng chi phí
- total amount — tổng số lượng/tổng tiền
- total sales — tổng doanh số
Ví dụ TOEIC
The total cost of the office renovation includes materials, labor, and new furniture.
Tổng chi phí cải tạo văn phòng bao gồm vật liệu, nhân công và nội thất mới.
CEFR: A2TOEIC: High