totally
adv./ˈtoʊtəli/
hoàn toàn
Hoàn toàn; tuyệt đối.
Completely; absolutely.

⚠️ Lưu ý
None
Collocations
- totally different — hoàn toàn khác biệt
- totally agree — hoàn toàn đồng ý
- totally satisfied — hoàn toàn hài lòng
Ví dụ TOEIC
Our technical support team is totally committed to providing the best service to our clients.
Đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật của chúng tôi hoàn toàn cam kết cung cấp dịch vụ tốt nhất cho khách hàng.
CEFR: B1TOEIC: High