📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

tourist

n.

/ˈtʊrɪst/

khách du lịch

Một người đang đi du lịch hoặc thăm một địa điểm vì mục đích giải trí.

A person who is traveling or visiting a place for pleasure.

tourist

⚠️ Lưu ý

tourist attraction (địa điểm nổi tiếng khách hay ghé thăm - rất phổ biến trong Part 7 quảng cáo du lịch).

Collocations

  • tourist attractionđịa điểm thu hút khách du lịch (collocation vàng)
  • tourist destinationđiểm đến du lịch
  • tourist seasonmùa du lịch

Ví dụ TOEIC

The local government is investing in new infrastructure to attract more international tourists to the city.

Chính quyền địa phương đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng mới để thu hút thêm nhiều khách du lịch quốc tế đến thành phố.

CEFR: A2TOEIC: High