traditional
adj./trəˈdɪʃənl/
truyền thống, cổ truyền
Tồn tại trong hoặc như một phần của truyền thống; đã được thiết lập lâu đời.
Existing in or as part of a tradition; long-established.

⚠️ Lưu ý
Trong TOEIC, 'traditional' thường dùng để đối chiếu với các phương pháp mới/hiện đại (modern/innovative).
Collocations
- traditional methods — các phương pháp truyền thống
- traditional values — các giá trị truyền thống
- traditional attire — trang phục truyền thống
Ví dụ TOEIC
While we still use traditional advertising methods, we have shifted most of our budget to digital platforms.
Trong khi vẫn sử dụng các phương pháp quảng cáo truyền thống, chúng tôi đã chuyển phần lớn ngân sách sang các nền tảng kỹ thuật số.
CEFR: B1TOEIC: High