train
v./treɪn/
đào tạo, huấn luyện, tàu hỏa
Dạy một người một kỹ năng hoặc loại hành vi cụ thể thông qua thực hành và chỉ dẫn.
Teach a person a particular skill or type of behavior through practice and instruction.

⚠️ Lưu ý
train (v: đào tạo) ↔ train (n: tàu hỏa). Cả hai nghĩa đều cực kỳ quan trọng trong TOEIC.
Collocations
- train employees — đào tạo nhân viên
- properly train — đào tạo một cách bài bản
- train for a position — đào tạo cho một vị trí
Ví dụ TOEIC
All customer service agents are trained to use the new database system to resolve client issues efficiently.
Tất cả các đại diện dịch vụ khách hàng đều được đào tạo để sử dụng hệ thống cơ sở dữ liệu mới nhằm giải quyết các vấn đề của khách hàng một cách hiệu quả.
CEFR: B1TOEIC: High