thoroughly
adv./ˈθɜːroʊli/
một cách kỹ lưỡng, hoàn toàn
Theo một cách chi tiết và hoàn chỉnh; rất nhiều; cực kỳ.
In a detailed and complete way; very much; greatly.

⚠️ Lưu ý
None
Collocations
- thoroughly enjoyed — hoàn toàn tận hưởng/rất thích
- thoroughly check — kiểm tra một cách kỹ lưỡng
- thoroughly clean — dọn dẹp sạch sẽ hoàn toàn
Ví dụ TOEIC
Please make sure to thoroughly check all the data in the spreadsheet for any errors.
Vui lòng đảm bảo kiểm tra kỹ lưỡng tất cả dữ liệu trong bảng tính để tìm xem có lỗi nào không.
CEFR: B2TOEIC: High