thorough
adj./ˈθɜːroʊ/
cẩn thận, kỹ lưỡng, triệt để
Hoàn chỉnh đối với mọi chi tiết; không hời hợt hay từng phần.
Complete with regard to every detail; not superficial or partial.

⚠️ Lưu ý
thorough (kỹ lưỡng) ↔ through (xuyên qua) ↔ although (mặc dù). Rất dễ nhầm chính tả.
Collocations
- thorough investigation — cuộc điều tra kỹ lưỡng
- thorough search — cuộc tìm kiếm triệt để
- thorough analysis — bản phân tích chi tiết kỹ lưỡng
Ví dụ TOEIC
The safety inspector conducted a thorough inspection of the factory machinery this morning.
Thanh tra an toàn đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng máy móc nhà máy vào sáng nay.
CEFR: B2TOEIC: High