thorough

adj.

CEFR B2TOEIC High
/ˈθɜːroʊ/

cẩn thận, kỹ lưỡng, triệt để

Hoàn chỉnh đối với mọi chi tiết; không hời hợt hay từng phần.

Complete with regard to every detail; not superficial or partial.

thorough

Collocations

  • thorough investigationcuộc điều tra kỹ lưỡng
  • thorough searchcuộc tìm kiếm triệt để
  • thorough analysisbản phân tích chi tiết kỹ lưỡng

Ví dụ TOEIC

The safety inspector conducted a thorough inspection of the factory machinery this morning.

Thanh tra an toàn đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng máy móc nhà máy vào sáng nay.