terminate
v./ˈtɜːrmɪneɪt/
chấm dứt, kết thúc
Đưa đến hồi kết; chấm dứt.
To bring to an end.

⚠️ Lưu ý
terminate (trang trọng) ↔ stop (thông dụng). Trong TOEIC, 'terminate a contract' là cụm pháp lý thường gặp.
Collocations
- terminate a contract — chấm dứt hợp đồng
- terminate employment — chấm dứt việc làm/sa thải
- automatically terminate — tự động chấm dứt
Ví dụ TOEIC
The landlord decided to terminate the lease agreement because the tenant failed to pay rent for three months.
Chủ nhà đã quyết định chấm dứt hợp đồng thuê nhà vì người thuê không trả tiền nhà trong ba tháng.
CEFR: C1TOEIC: Medium