term
n./tɜːrm/
thuật ngữ, kỳ hạn, điều khoản
Một khoảng thời gian cố định hoặc giới hạn mà một thứ kéo dài; một từ hoặc cụm từ được dùng để mô tả một thứ.
A fixed or limited period for which something lasts; a word or phrase used to describe a thing.

⚠️ Lưu ý
term (số ít: thuật ngữ/kỳ hạn) ↔ terms (số nhiều: điều khoản hợp đồng).
Collocations
- long-term — dài hạn
- short-term — ngắn hạn
- technical term — thuật ngữ kỹ thuật
Ví dụ TOEIC
Investing in energy-efficient equipment will save the company significant costs in the long term.
Đầu tư vào thiết bị tiết kiệm năng lượng sẽ giúp công ty tiết kiệm chi phí đáng kể trong dài hạn.
CEFR: B1TOEIC: High