trait

n.

CEFR C1TOEIC Medium
/treɪt/

đặc điểm, nét tính cách

Một phẩm chất hoặc đặc điểm phân biệt, thường thuộc về một người.

A distinguishing quality or characteristic, typically one belonging to a person.

trait

Collocations

  • personality traitnét tính cách
  • character traitđặc điểm nhân cách
  • desirable traitđặc điểm mong muốn/tốt

Ví dụ TOEIC

Strong communication skills and a positive attitude are desirable traits for our sales representatives.

Kỹ năng giao tiếp tốt và thái độ tích cực là những đặc điểm đáng mong đợi đối với các đại diện bán hàng của chúng tôi.