trait
n./treɪt/
đặc điểm, nét tính cách
Một phẩm chất hoặc đặc điểm phân biệt, thường thuộc về một người.
A distinguishing quality or characteristic, typically one belonging to a person.

⚠️ Lưu ý
trait (thiên về tính cách con người) ↔ feature (thiên về đặc điểm của đồ vật/phần mềm).
Collocations
- personality trait — nét tính cách
- character trait — đặc điểm nhân cách
- desirable trait — đặc điểm mong muốn/tốt
Ví dụ TOEIC
Strong communication skills and a positive attitude are desirable traits for our sales representatives.
Kỹ năng giao tiếp tốt và thái độ tích cực là những đặc điểm đáng mong đợi đối với các đại diện bán hàng của chúng tôi.
CEFR: C1TOEIC: Medium