Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- sufficient adj.đủ, có đủ
- sufficiently adv.một cách đầy đủ, vừa đủ
- suggestion n.lời gợi ý, sự đề xuất
- suit v.phù hợp, đáp ứng nhu cầu
- summary n.bản tóm tắt
- summit n.hội nghị thượng đỉnh, đỉnh (núi)
- superior adj.vượt trội, cấp trên
- supervisor n.người giám sát
- supplementary adj.bổ sung, phụ thêm
- supplier n.nhà cung cấp
- supply v.cung cấp, nguồn cung, đồ dùng
- support v.hỗ trợ, ủng hộ
- surprise n.sự bất ngờ, làm ngạc nhiên
- survey n.cuộc khảo sát, khảo sát
- suspend v.đình chỉ, tạm hoãn, treo lên
- synthetic adj.tổng hợp, nhân tạo
- systematic adj.có hệ thống, có phương pháp
- take an order v.phr.nhận đơn hàng, ghi món
- take inventory v.phr.kiểm kê hàng hóa trong kho
- take off v.phr.cất cánh, thành công nhanh, cởi bỏ
- take part in v.phr.tham gia vào
- take sb to v.phr.dẫn ai đó đến, đưa ai đi
- talented adj.có tài, tài năng
- target n.mục tiêu, đối tượng hướng đến
- taste n.hương vị, sở thích, nếm
- tasty adj.ngon, đầy hương vị
- technical adj.thuộc về kỹ thuật, chuyên môn
- technicality n.chi tiết kỹ thuật, thuật ngữ chuyên môn, điểm lắt léo (trong luật)
- technician n.kỹ thuật viên
- technique n.kỹ thuật, phương pháp, cách thức