📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

summary

n.

/ˈsʌməri/

bản tóm tắt

Một bản tuyên bố hoặc báo cáo ngắn gọn về các điểm chính của một vấn đề.

A brief statement or account of the main points of something.

summary

⚠️ Lưu ý

summary (n: bản tóm tắt) ↔ summery (adj: thuộc về mùa hè). Phát âm gần giống nhau.

Collocations

  • brief summarybản tóm tắt ngắn gọn
  • executive summarytóm tắt dành cho ban điều hành
  • provide a summarycung cấp một bản tóm tắt

Ví dụ TOEIC

The executive summary at the beginning of the proposal highlights the main financial objectives.

Bản tóm tắt điều hành ở đầu đề xuất làm nổi bật các mục tiêu tài chính chính.

CEFR: B1TOEIC: High