summit
n./ˈsʌmɪt/
hội nghị thượng đỉnh, đỉnh (núi)
Một cuộc họp giữa những người đứng đầu chính phủ hoặc lãnh đạo các tổ chức lớn.
A meeting between heads of government or leaders of large organizations.

⚠️ Lưu ý
Trong TOEIC, 'summit' thường xuất hiện trong các bản tin kinh tế hoặc chính trị.
Collocations
- economic summit — hội nghị thượng đỉnh kinh tế
- summit meeting — cuộc họp thượng đỉnh
- annual summit — hội nghị thượng đỉnh hàng năm
Ví dụ TOEIC
Leaders from major technology firms will gather for a three-day summit in San Francisco next month.
Lãnh đạo từ các công ty công nghệ lớn sẽ tập trung cho một hội nghị thượng đỉnh kéo dài ba ngày tại San Francisco vào tháng tới.
CEFR: C1TOEIC: Medium