📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

superior

adj.

/suːˈpɪriər/

vượt trội, cấp trên

Cao hơn về cấp bậc, địa vị hoặc chất lượng; tốt hơn đáng kể so với những cái khác.

Higher in rank, status, or quality; significantly better than others.

superior

⚠️ Lưu ý

superior (cấp trên/vượt trội) ↔ inferior (cấp dưới/kém hơn). Thường đi với giới từ 'to', không dùng 'than'.

Collocations

  • superior qualitychất lượng vượt trội
  • immediate superiorcấp trên trực tiếp
  • superior performancehiệu suất vượt trội

Ví dụ TOEIC

Our new smartphone model offers superior battery life compared to its competitors.

Mẫu điện thoại thông minh mới của chúng tôi cung cấp thời lượng pin vượt trội so với các đối thủ cạnh tranh.

CEFR: B2TOEIC: Medium