suit
v./suːt/
phù hợp, đáp ứng nhu cầu
Tiện lợi hoặc có thể chấp nhận được đối với; phù hợp với ai đó hoặc cái gì đó.
To be convenient for or acceptable to; to be appropriate for someone or something.

⚠️ Lưu ý
suit (v: phù hợp) ↔ suit (n: bộ com-lê/vụ kiện). Trong TOEIC, nghĩa động từ 'phù hợp' rất phổ biến trong email đặt lịch.
Collocations
- suit your needs — phù hợp với nhu cầu của bạn
- suit the budget — phù hợp với ngân sách
- suit everyone — phù hợp với mọi người
Ví dụ TOEIC
We can reschedule the meeting to a different date if the current one doesn't suit your schedule.
Chúng tôi có thể dời lịch họp sang ngày khác nếu ngày hiện tại không phù hợp với lịch trình của bạn.
CEFR: B1TOEIC: High