suggestion
n./səˈdʒestʃən/
lời gợi ý, sự đề xuất
Một ý tưởng hoặc kế hoạch được đưa ra để xem xét.
An idea or plan put forward for consideration.

⚠️ Lưu ý
suggestion (đếm được) ↔ advice (không đếm được).
Collocations
- make a suggestion — đưa ra lời gợi ý
- valuable suggestion — lời gợi ý có giá trị
- suggestion box — hộp thư góp ý
Ví dụ TOEIC
If you have any suggestions for improving office efficiency, please place them in the suggestion box.
Nếu bạn có bất kỳ gợi ý nào để cải thiện hiệu quả văn phòng, vui lòng để chúng vào hộp thư góp ý.
CEFR: B1TOEIC: High