sufficiently
adv./səˈfɪʃntli/
một cách đầy đủ, vừa đủ
Đến một mức độ vừa đủ hoặc thỏa đáng; một cách đạt yêu cầu.
To a degree that is enough or adequate; satisfactorily.

⚠️ Lưu ý
None
Collocations
- sufficiently high — đủ cao
- sufficiently large — đủ lớn
- sufficiently detailed — đủ chi tiết
Ví dụ TOEIC
The manager was not sufficiently informed about the changes to the project schedule.
Người quản lý đã không được thông báo đầy đủ về những thay đổi trong lịch trình dự án.
CEFR: B2TOEIC: Medium