📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

supply

v.

/səˈplaɪ/

cung cấp, nguồn cung, đồ dùng

Làm cho thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn có sẵn cho ai đó; cung cấp.

To make something needed or wanted available to someone; provide.

supply

⚠️ Lưu ý

office supplies (luôn ở dạng số nhiều khi nói về văn phòng phẩm).

Collocations

  • supply and demandcung và cầu
  • office suppliesvăn phòng phẩm/đồ dùng văn phòng
  • water supplynguồn cung cấp nước

Ví dụ TOEIC

The maintenance department is responsible for ensuring that all office supplies are restocked weekly.

Bộ phận bảo trì chịu trách nhiệm đảm bảo rằng tất cả các vật tư văn phòng được bổ sung hàng tuần.

CEFR: B1TOEIC: High