📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

support

v.

/səˈpɔːrt/

hỗ trợ, ủng hộ

Cung cấp sự hỗ trợ, đặc biệt là về tài chính hoặc nguồn lực; ủng hộ một kế hoạch hoặc một người.

To give assistance to, especially financially or with resources; to back a plan or person.

support

⚠️ Lưu ý

technical support (bộ phận IT/kỹ thuật hỗ trợ người dùng - rất phổ biến trong Part 3/4).

Collocations

  • technical supporthỗ trợ kỹ thuật
  • financial supporthỗ trợ tài chính
  • customer supporthỗ trợ khách hàng

Ví dụ TOEIC

If you encounter any issues with the new software, please contact our technical support team immediately.

Nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề nào với phần mềm mới, vui lòng liên hệ với đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật của chúng tôi ngay lập tức.

CEFR: B1TOEIC: High