surprise
n.
CEFR B1TOEIC Medium
/sərˈpraɪz/
sự bất ngờ, làm ngạc nhiên
Một sự kiện, sự thật hoặc sự vật bất ngờ hoặc gây kinh ngạc.
An unexpected or astonishing event, fact, or thing.
n.
sự bất ngờ, làm ngạc nhiên
Một sự kiện, sự thật hoặc sự vật bất ngờ hoặc gây kinh ngạc.
An unexpected or astonishing event, fact, or thing.

The sudden increase in sales figures during the off-season was a pleasant surprise for the management.
Sự gia tăng đột ngột của số liệu bán hàng trong mùa thấp điểm là một sự bất ngờ thú vị đối với ban quản lý.