surprise
n./sərˈpraɪz/
sự bất ngờ, làm ngạc nhiên
Một sự kiện, sự thật hoặc sự vật bất ngờ hoặc gây kinh ngạc.
An unexpected or astonishing event, fact, or thing.

⚠️ Lưu ý
surprise (v/n) ↔ surprisingly (adv). Trong TOEIC, 'pleasant surprise' thường dùng trong review tích cực.
Collocations
- surprise party — bữa tiệc bất ngờ
- pleasant surprise — một sự bất ngờ dễ chịu
- complete surprise — hoàn toàn bất ngờ
Ví dụ TOEIC
The sudden increase in sales figures during the off-season was a pleasant surprise for the management.
Sự gia tăng đột ngột của số liệu bán hàng trong mùa thấp điểm là một sự bất ngờ thú vị đối với ban quản lý.
CEFR: B1TOEIC: Medium