📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

survey

n.

/ˈsɜːrveɪ/

cuộc khảo sát, khảo sát

Một cuộc điều tra ý kiến hoặc trải nghiệm của một nhóm người, dựa trên một chuỗi các câu hỏi.

An investigation of the opinions or experience of a group of people, based on a series of questions.

survey

⚠️ Lưu ý

Danh từ 'survey' nhấn âm 1 (/ˈsɜːrveɪ/) ↔ Động từ 'survey' nhấn âm 2 (/sərˈveɪ/).

Collocations

  • conduct a surveytiến hành một cuộc khảo sát (collocation vàng)
  • customer satisfaction surveykhảo sát mức độ hài lòng của khách hàng
  • online surveykhảo sát trực tuyến

Ví dụ TOEIC

The marketing department is conducting a customer satisfaction survey to identify areas for improvement.

Bộ phận tiếp thị đang tiến hành một cuộc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.

CEFR: B1TOEIC: High