suspend
v./səˈspend/
đình chỉ, tạm hoãn, treo lên
Tạm thời ngăn cản việc tiếp tục hoặc việc có hiệu lực/tác dụng.
To temporarily prevent from continuing or being in force or effect.

⚠️ Lưu ý
Trong TOEIC, 'suspend operations' thường dùng khi nhà máy gặp sự cố hoặc cải tạo.
Collocations
- suspend operations — đình chỉ các hoạt động
- suspend a service — tạm dừng một dịch vụ
- suspend a license — treo bằng lái/giấy phép
Ví dụ TOEIC
The airline had to suspend all flights to the northern region because of the severe storm warnings.
Hãng hàng không đã phải tạm dừng tất cả các chuyến bay đến khu vực phía bắc vì các cảnh báo bão nghiêm trọng.
CEFR: B2TOEIC: Medium