synthetic
adj./sɪnˈθetɪk/
tổng hợp, nhân tạo
(của một chất) được tạo ra bằng tổng hợp hóa học, đặc biệt là để mô phỏng một sản phẩm tự nhiên; nhân tạo.
(of a substance) made by chemical synthesis, especially to imitate a natural product; artificial.

⚠️ Lưu ý
synthetic (tổng hợp hóa học) ↔ natural (tự nhiên). Thường gặp trong mô tả chất liệu quần áo (garments).
Collocations
- synthetic fiber — sợi tổng hợp
- synthetic rubber — cao su tổng hợp
- synthetic materials — vật liệu nhân tạo/tổng hợp
Ví dụ TOEIC
The high-performance athletic wear is made from advanced synthetic fibers that absorb moisture quickly.
Trang phục thể thao hiệu suất cao được làm từ các sợi tổng hợp tiên tiến giúp hút ẩm nhanh chóng.
CEFR: B2TOEIC: Low