📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

systematic

adj.

/ˌsɪstəˈmætɪk/

có hệ thống, có phương pháp

Được thực hiện hoặc hành động theo một kế hoạch hoặc hệ thống cố định; có phương pháp.

Done or acting according to a fixed plan or system; methodical.

systematic

⚠️ Lưu ý

systematic (adj: có phương pháp/hệ thống) ↔ systemic (adj: thuộc về toàn bộ hệ thống/cơ thể).

Collocations

  • systematic approachcách tiếp cận có hệ thống
  • systematic reviewđánh giá có hệ thống
  • systematic errorlỗi hệ thống

Ví dụ TOEIC

To reduce costs, the management implemented a systematic review of all monthly operational expenses.

Để giảm chi phí, ban quản lý đã thực hiện một cuộc rà soát có hệ thống đối với tất cả các chi phí vận hành hàng tháng.

CEFR: C1TOEIC: Medium