📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

take an order

v.phr.

/teɪk ən ˈɔːrdər/

nhận đơn hàng, ghi món

Ghi lại yêu cầu về hàng hóa hoặc dịch vụ của khách hàng, thường là trong nhà hàng hoặc cửa hàng.

To record a customer's request for goods or services, typically in a restaurant or store.

take an order

⚠️ Lưu ý

take an order (nhân viên nhận yêu cầu từ khách) ↔ place an order (khách hàng thực hiện việc đặt hàng).

Collocations

  • ready to take an ordersẵn sàng nhận đơn hàng/ghi món
  • take an order over the phonenhận đơn hàng qua điện thoại

Ví dụ TOEIC

The waiter approached our table with a notepad and was ready to take our order.

Người phục vụ tiến lại bàn của chúng tôi với một cuốn sổ và đã sẵn sàng để ghi món.

CEFR: B1TOEIC: High