📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

take inventory

v.phr.

/teɪk ˈɪnvəntɔːri/

kiểm kê hàng hóa trong kho

Thực hiện việc lập một danh sách chi tiết tất cả các hàng hóa có sẵn trong kho hoặc tài sản trong một cửa hàng hay nhà kho.

To make a detailed list of all the goods in stock or assets in a shop or warehouse.

take inventory

⚠️ Lưu ý

take inventory (là cụm động từ cố định chỉ việc đếm và đối chiếu hàng tồn kho, cửa hàng thường phải đóng cửa nghỉ bán trong ngày này).

Collocations

  • take inventory semiannuallykiểm kê hàng hóa nửa năm một lần
  • shut down the store to take inventoryđóng cửa cửa hàng để tiến hành kiểm kê hàng hóa

Ví dụ TOEIC

The retail shop will be closed this Wednesday so that staff can take inventory of all merchandise.

Cửa hàng bán lẻ sẽ đóng cửa vào thứ Tư tuần này để nhân viên có thể tiến hành kiểm kê toàn bộ hàng hóa.

CEFR: B2TOEIC: High