📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

take off

v.phr.

/teɪk ɔːf/

cất cánh, thành công nhanh, cởi bỏ

(Máy bay) cất cánh; (Hoạt động) trở nên thành công hoặc phổ biến; (Người) cởi bỏ quần áo.

(Of an aircraft) become airborne; (Of an activity) become successful or popular; (Of a person) remove clothing.

take off

⚠️ Lưu ý

Trong Part 1, 'taking off' thường mô tả hành động cởi kính hoặc áo khoác. Trong Part 3/4, nó thường chỉ máy bay cất cánh.

Collocations

  • plane takes offmáy bay cất cánh
  • business takes offcông việc kinh doanh khởi sắc nhanh chóng
  • take off a jacketcởi áo khoác (Part 1)

Ví dụ TOEIC

Flight AA102 is expected to take off on schedule despite the light rain this morning.

Chuyến bay AA102 dự kiến sẽ cất cánh đúng lịch trình bất chấp cơn mưa nhẹ sáng nay.

CEFR: B1TOEIC: High