take part in
v.phr./teɪk pɑːrt ɪn/
tham gia vào
Tham gia vào một hoạt động cùng với những người khác; tham dự.
To be involved in an activity with other people; to participate.

⚠️ Lưu ý
take part in (tham gia hoạt động/sự kiện) ↔ take place (diễn ra/tổ chức).
Collocations
- take part in a seminar — tham gia một buổi hội thảo
- take part in a competition — tham gia một cuộc thi
- take part in a discussion — tham gia một cuộc thảo luận
Ví dụ TOEIC
Employees are encouraged to take part in the annual charity marathon organized by the company.
Nhân viên được khuyến khích tham gia vào cuộc chạy marathon từ thiện hàng năm do công ty tổ chức.
CEFR: B1TOEIC: High