📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

take sb to

v.phr.

/teɪk ... tuː/

dẫn ai đó đến, đưa ai đi

Đi cùng hoặc dẫn ai đó đến một địa điểm cụ thể.

To accompany or guide someone to a specific location.

take sb to

⚠️ Lưu ý

Trong TOEIC, 'take a client to lunch' là một hoạt động networking rất phổ biến.

Collocations

  • take a client to lunchđưa khách hàng đi ăn trưa
  • take someone to the airportđưa ai đó ra sân bay
  • take the guests to the conference halldẫn khách đến hội trường

Ví dụ TOEIC

The administrative assistant will take the visiting delegates to their hotel after the meeting.

Trợ lý hành chính sẽ đưa các đại biểu đến thăm về khách sạn của họ sau cuộc họp.

CEFR: A2TOEIC: High