📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

talented

adj.

/ˈtæləntɪd/

có tài, tài năng

Có năng khiếu tự nhiên hoặc kỹ năng đối với một việc gì đó.

Having a natural aptitude or skill for something.

talented

⚠️ Lưu ý

Trong TOEIC, 'talented' thường dùng để khen ngợi nhân viên trong các buổi lễ trao giải hoặc tin tuyển dụng.

Collocations

  • talented individualcá nhân tài năng
  • highly talentedcực kỳ tài năng
  • talented designernhà thiết kế tài năng

Ví dụ TOEIC

Our firm is always looking to hire talented designers who can bring fresh ideas to our projects.

Công ty chúng tôi luôn tìm cách thuê những nhà thiết kế tài năng, những người có thể mang lại những ý tưởng mới mẻ cho các dự án của chúng tôi.

CEFR: B1TOEIC: High