📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

target

n.

/ˈtɑːrɡɪt/

mục tiêu, đối tượng hướng đến

Một mục tiêu hoặc kết quả mà các nỗ lực hướng tới.

An objective or result towards which efforts are directed.

target

⚠️ Lưu ý

target (n) ↔ goal (n). Trong TOEIC, 'target' thường dùng cho các con số kinh doanh cụ thể như doanh số, thời gian.

Collocations

  • sales targetmục tiêu doanh số
  • target audiencekhán giả/khách hàng mục tiêu
  • meet a targetđạt được mục tiêu (collocation vàng)

Ví dụ TOEIC

The marketing team reached its annual sales target three months ahead of schedule.

Đội ngũ tiếp thị đã đạt được mục tiêu doanh số hàng năm trước thời hạn ba tháng.

CEFR: B1TOEIC: High