📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

taste

n.

/teɪst/

hương vị, sở thích, nếm

Cảm giác về hương vị được nhận biết trong miệng và cổ họng khi tiếp xúc với một chất.

The sensation of flavor perceived in the mouth and throat on contact with a substance.

taste

⚠️ Lưu ý

Trong TOEIC, 'taste' thỉnh thoảng dùng để chỉ sở thích của người tiêu dùng (consumer tastes).

Collocations

  • acquired tastemột sở thích có được qua thời gian (món ăn khó ăn lúc đầu)
  • bitter tastevị đắng
  • personal tastesở thích cá nhân

Ví dụ TOEIC

The menu was carefully redesigned to cater to the diverse personal tastes of international guests.

Thực đơn đã được thiết kế lại cẩn thận để phục vụ cho các sở thích cá nhân đa dạng của các khách quốc tế.

CEFR: A2TOEIC: Medium