Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- specifics n. pluralchi tiết cụ thể, nội dung chi li rành mạch
- specimen n.mẫu vật, mẫu thử y tế
- speed n.tốc độ, nhịp độ hoạt động nhanh
- spelling n.chính tả, việc đánh vần chữ
- spoilage n.sự ôi thiu hỏng hóc (thực phẩm), sự hao hụt hỏng đồ
- staff n.nhân viên, ban nhân viên, đội ngũ (danh từ tập hợp)
- standard n.tiêu chuẩn, quy chuẩn
- statement n.sự tuyên bố, lời phát biểu, bản sao kê tài khoản ngân hàng
- stationery n.văn phòng phẩm, giấy bút kẹp hồ sơ văn phòng
- stimulate v.kích thích, thúc đẩy phát triển
- stock n.hàng tồn kho, hàng trong kho, cổ phiếu
- store v.lưu trữ (dữ liệu), cất trữ (trong kho)
- strategically adv.một cách chiến lược, ở vị trí chiến lược
- strategy n.chiến lược, kế hoạch tổng thể vĩ mô
- strength n.thế mạnh, điểm mạnh nổi trội, sức mạnh
- strictly adv.một cách nghiêm ngặt, nghiêm khắc, hoàn toàn dứt khoát
- structural adj.thuộc về cấu trúc, thuộc kết cấu xây dựng
- subject adj.phụ thuộc vào, có thể bị thay đổi bởi (quy luật/điều kiện)
- subject to adj.phr.tùy thuộc vào, phải chờ (sự phê duyệt/kiểm tra)
- subjective adj.chủ quan, mang tính cảm tính cá nhân
- submit v.nộp (đơn/báo cáo/hồ sơ), trình lên
- subscribe v.đăng ký dài hạn (dịch vụ, tạp chí), đặt mua định kỳ
- subscription n.sự đăng ký thuê bao, phí đăng ký mua định kỳ, sự quyên góp
- subsequent adj.xảy ra sau đó, đến sau, theo sau
- subsidiary n.công ty con, chi nhánh công ty lệ thuộc
- substantially adv.một cách đáng kể, rất nhiều, về mặt bản chất
- substitution n.sự thay thế, sự hoán đổi vật thế mạng
- suburban adj.thuộc vùng ngoại ô, ven đô
- success n.sự thành công, thành quả
- successful adj.thành công, có kết quả tốt