specimen
n./ˈspesɪmən/
mẫu vật, mẫu thử y tế
Một mẫu sinh vật cá thể động vật, thực vật, khoáng sản, v.v., được dùng làm mẫu đại diện cho chủng loại để nghiên cứu khoa học hoặc trưng bày bảo tàng.
An individual animal, plant, piece of a mineral, etc., used as an example of its species or type for scientific study or display.

⚠️ Lưu ý
specimen (mẫu thử dùng cho nghiên cứu khoa học, xét nghiệm y khoa hoặc trưng bày lịch sử tự nhiên) ↔ sample (mẫu thử sản phẩm dùng thử miễn phí, ví dụ 'product sample').
Collocations
- medical specimen — mẫu thử y tế (máu, nước tiểu)
- specimen collection — việc thu thập mẫu vật/mẫu thử
- museum specimen — mẫu vật trưng bày bảo tàng
Ví dụ TOEIC
The laboratory technicians are trained to handle each medical specimen carefully to prevent contamination.
Các kỹ thuật viên phòng thí nghiệm được đào tạo để xử lý cẩn thận từng mẫu thử y tế nhằm ngăn ngừa nhiễm bẩn.
CEFR: C1TOEIC: Low